베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cùng nhau" (1)
cùng nhau

영어
부사together
đi chơi cùng nhau
go out together
관련 단어 "cùng nhau" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cùng nhau" (5)
đi chơi cùng nhau
go out together
Chúng tôi dùng bữa cùng nhau.
We have a meal together.
Mọi người đã cùng nhau góp sức.
Everyone contributed together.
Chia sẻ cùng nhau trong mọi khía cạnh cuộc sống.
Share with each other in all aspects of life.
Anh và đồng đội đã cùng nhau sinh tồn gần một năm dưới căn hầm.
He and his comrades survived together for nearly a year in the bunker.
